16 đường số 44, Phường 4, Quận 4, TPHCM
Tư vấn ngay
02866864000

16 đường số 44, Phường 4, Quận 4, TPHCM

TIMEX

Chi Phí Nhập Khẩu Tại Việt Nam

Bạn đang băn khoăn tại sao chi phí nhập khẩu lại thay đổi chóng mặt từ đơn hàng này sang đơn hàng khác? Đôi khi, một lô hàng tưởng chừng có giá trị thấp lại phát sinh những khoản phí không tên, đẩy giá vốn lên cao ngất ngưởng. Đây là một bài toán đau đầu mà rất nhiều doanh nghiệp phải đối mặt. Nếu không tính toán kỹ lưỡng các khoản phát sinh trong suốt quá trình – từ vận chuyển, thông quan đến các loại thuế phí phức tạp – doanh nghiệp rất dễ bị “vỡ trận” chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh.

chi phí nhập khẩu

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau bóc tách từng lớp chi phí, giúp bạn nắm rõ các thành phần cấu thành nên tổng chi phí nhập khẩu, cách tính toán chính xác, và quan trọng hơn là những kinh nghiệm thực chiến để tối ưu hóa khoản tiền mà doanh nghiệp phải bỏ ra. Dù bạn là chủ một doanh nghiệp vừa và nhỏ hay phụ trách chuỗi cung ứng cho một tập đoàn lớn, những thông tin dưới đây đều sẽ là kim chỉ nam hữu ích trên hành trình kinh doanh quốc tế.

Tổng quan về chi phí nhập khẩu là gì?

Khi nói về chi phí nhập khẩu, nhiều người thường chỉ nghĩ đến tiền thuế phải nộp cho nhà nước. Tuy nhiên, đó chỉ là một phần của tảng băng chìm. Hiểu một cách đầy đủ, chi phí nhập khẩu là toàn bộ số tiền mà một doanh nghiệp phải chi trả để đưa một lô hàng từ kho của nhà cung cấp ở nước ngoài về đến kho của mình tại Việt Nam, sẵn sàng để đưa vào sản xuất hoặc phân phối ra thị trường.

Chi phí nhập khẩu gồm những gì?

Về cơ bản, chi phí này được cấu thành từ nhiều nhóm khác nhau, mỗi nhóm có vai trò và cách tính riêng biệt. Các thành phần chính bao gồm:

  • Giá mua hàng (Cost): Đây là giá trị của hàng hóa theo hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) mà bạn phải thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài.
  • Phí vận chuyển quốc tế (Freight): Khoản phí này dùng để đưa hàng từ cảng hoặc sân bay của nước xuất khẩu về đến cảng hoặc sân bay tại Việt Nam. Chi phí này thường được tính dựa trên trọng lượng hoặc thể tích của lô hàng, tùy theo điều kiện nào lớn hơn.
  • Phí bảo hiểm quốc tế (Insurance): Dù không phải lúc nào cũng bắt buộc, đây là khoản phí cần thiết để bảo vệ hàng hóa khỏi những rủi ro như hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển.
  • Thuế và lệ phí hải quan: Đây là nhóm chi phí lớn và phức tạp nhất, bao gồm Thuế nhập khẩu, Thuế Giá trị gia tăng (VAT), và có thể có Thuế Tiêu thụ đặc biệt hoặc Thuá Bảo vệ môi trường tùy loại hàng. Ngoài ra còn có các lệ phí thông quan.
  • Chi phí địa phương (Local Charges): Bao gồm các chi phí phát sinh tại cảng đến như phí xếp dỡ, phí lưu kho, phí chứng từ, và chi phí vận chuyển nội địa từ cảng về kho của bạn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu

Không có một con số cố định nào cho chi phí nhập khẩu, bởi nó chịu tác động từ rất nhiều yếu tố biến đổi. Việc kiểm soát được các yếu tố này chính là chìa khóa để tối ưu hóa lợi nhuận.

  • Loại hàng hóa: Đây là yếu tố quyết định lớn nhất. Mỗi mặt hàng được gán một mã HS riêng, từ đó quyết định mức thuế suất nhập khẩu. Hàng hóa đặc thù như hàng nguy hiểm, hàng cần bảo quản lạnh, hay hàng dễ hư hỏng sẽ phát sinh thêm chi phí cho giấy phép, kiểm định và vận hành.
  • Quốc gia xuất khẩu: Khoảng cách địa lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển. Quan trọng hơn, Việt Nam đã ký kết nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với các quốc gia và khu vực. Nếu hàng hóa của bạn có xuất xứ từ những nơi này và đáp ứng đủ điều kiện, bạn có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt, thậm chí bằng 0%.
  • Phương thức vận chuyển: Vận chuyển bằng đường biển thường rẻ hơn đường hàng không nhưng thời gian lại lâu hơn. Lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa và yêu cầu về thời gian của doanh nghiệp.
  • Điều kiện Incoterms: Các điều khoản như FOB, CIF, EXW sẽ quy định rõ trách nhiệm và điểm chuyển giao chi phí giữa người mua và người bán, ảnh hưởng trực tiếp đến các khoản phí bạn phải trả.
xuất nhập khẩu

Cách tính chi phí nhập khẩu từ A-Z

Việc tính toán chính xác chi phí nhập khẩu giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách, định giá bán sản phẩm và tránh những cú sốc tài chính không đáng có. Công thức tính toán tuy có nhiều bước nhưng không quá phức tạp nếu bạn nắm vững các thành phần cốt lõi. Hãy cùng tìm hiểu công thức và xem qua một ví dụ thực tế.

Công thức tính giá vốn nhập khẩu

Để tính được giá vốn của một lô hàng nhập khẩu, trước hết bạn cần xác định được Trị giá tính thuế nhập khẩu. Theo quy định hiện hành, trị giá này thường được tính theo phương pháp trị giá giao dịch, dựa trên giá trị CIF của lô hàng.

  • Trị giá CIF = Cost (Giá hàng tại cảng xuất) + Insurance (Bảo hiểm) + Freight (Cước vận tải)

Sau khi có trị giá CIF, chúng ta sẽ tính toán các loại thuế liên quan:

  1. Thuế nhập khẩu = Trị giá CIF x Thuế suất thuế nhập khẩu (%)
  2. Thuế GTGT (VAT) = (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu) x Thuế suất thuế GTGT (%) *(Lưu ý: Nếu hàng hóa chịu Thuế Tiêu thụ đặc biệt, khoản thuế này sẽ được cộng vào trước khi tính thuế GTGT).*

Cuối cùng, Giá vốn hàng nhập khẩu sẽ là tổng của tất cả các chi phí:

  • Giá vốn nhập khẩu = Giá trị hàng hóa (theo hóa đơn) + Thuế nhập khẩu + Thuế GTGT + Các chi phí phát sinh khác (ví dụ: phí vận chuyển nội địa, phí lưu kho, phí kiểm tra chuyên ngành, lệ phí hải quan…).

Ví dụ minh họa thực tế

Để dễ hình dung, hãy cùng TIMEX tính toán chi phí cho một lô hàng giả định: Doanh nghiệp A nhập khẩu một lô hàng thiết bị y tế từ Đức về cảng Cát Lái (TP.HCM) với các thông tin sau:

  • Giá trị hàng hóa (giá FOB tại cảng Hamburg): 10.000 USD
  • Cước vận tải biển (Freight): 500 USD
  • Phí bảo hiểm (Insurance): 50 USD
  • Tỷ giá USD/VND (giả định): 25.000
  • Thuế suất thuế nhập khẩu (giả định cho mã HS này): 5%
  • Thuế suất thuế GTGT: 5% (do là thiết bị y tế)
  • Chi phí phát sinh tại Việt Nam (dự kiến): 5.000.000 VNĐ (bao gồm phí local charges, thông quan, vận chuyển về kho)

Bước 1: Tính trị giá CIF bằng VNĐ

  • Trị giá CIF (USD) = 10.000 + 500 + 50 = 10.550 USD
  • Trị giá CIF (VNĐ) = 10.550 x 25.000 = 263.750.000 VNĐ

Bước 2: Tính các loại thuế

  • Thuế nhập khẩu = 263.750.000 x 5% = 13.187.500 VNĐ
  • Thuế GTGT = (263.750.000 + 13.187.500) x 5% = 13.846.875 VNĐ

Bước 3: Tính tổng chi phí nhập khẩu

  • Tổng chi phí = Giá trị hàng hóa + Thuế nhập khẩu + Thuế GTGT + Chi phí phát sinh
  • Tổng chi phí = (10.000 x 25.000) + 13.187.500 + 13.846.875 + 5.000.000 = 282.034.375 VNĐ

Như vậy, để nhập lô hàng trị giá 10.000 USD, doanh nghiệp A phải bỏ ra tổng cộng hơn 282 triệu đồng. Việc tính toán chi tiết như trên giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng về cơ cấu chi phí và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.

xuất nhập khẩu (4)

Thuế và quy định hải quan Việt Nam

Hệ thống thuế và các quy định hải quan là một trong những phần phức tạp nhất, tác động trực tiếp đến tổng chi phí nhập khẩu của doanh nghiệp. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn là cơ sở để tìm kiếm các cơ hội tối ưu hóa chi phí một cách hợp pháp.

Các loại thuế khi nhập khẩu

Khi hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam, doanh nghiệp thường sẽ phải đối mặt với các loại thuế chính sau đây:

  • Thuế nhập khẩu: Đây là loại thuế cơ bản nhất, được áp dụng trên hầu hết các mặt hàng. Mức thuế suất phụ thuộc vào mã HS của sản phẩm và xuất xứ của hàng hóa. Biểu thuế xuất nhập khẩu của Việt Nam rất chi tiết, doanh nghiệp cần tra cứu kỹ để áp dụng đúng mức thuế cho sản phẩm của mình.
  • Thuế Giá trị gia tăng (VAT): Hầu hết hàng hóa nhập khẩu đều phải chịu thuế VAT, tương tự như hàng hóa sản xuất trong nước. Mức thuế phổ biến là 8% hoặc 10%, một số mặt hàng đặc thù như thiết bị y tế, nông sản chưa qua chế biến có thể hưởng mức 5% hoặc được miễn thuế.
  • Thuế Tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): Loại thuế này chỉ áp dụng cho một số nhóm hàng hóa, dịch vụ đặc biệt mà nhà nước muốn điều tiết tiêu dùng, ví dụ như ô tô, rượu, bia, thuốc lá, kinh doanh casino… Mức thuế suất của thuế TTĐB thường rất cao.
  • Thuế Bảo vệ môi trường: Áp dụng cho các sản phẩm khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường như xăng, dầu, túi nilon, than đá…

Giấy tờ và quy trình hải quan

Để lô hàng được thông quan suôn sẻ, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác là yêu cầu bắt buộc. Một bộ hồ sơ hải quan tiêu chuẩn thường bao gồm:

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Ghi rõ thông tin người bán, người mua, mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): Liệt kê chi tiết cách thức đóng gói, số lượng kiện, trọng lượng và thể tích của từng kiện hàng.
  • Vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill): Bằng chứng của hợp đồng vận tải, do hãng tàu hoặc hãng hàng không phát hành.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O): Giấy tờ quan trọng để xác định xuất xứ hàng hóa, là cơ sở để được hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại.
  • Giấy chứng nhận chất lượng/số lượng (CQ/CQ): Tùy theo yêu cầu của hợp đồng hoặc quy định của ngành hàng.

Quy trình thông quan hiện nay đã được tự động hóa phần lớn thông qua Hệ thống VNACCS/VCIS, giúp rút ngắn thời gian và giảm thiểu giấy tờ. Tuy nhiên, hàng hóa vẫn có thể bị kiểm tra thực tế (phân luồng Vàng hoặc Đỏ) nếu hệ thống phát hiện rủi ro hoặc theo xác suất ngẫu nhiên.

xuất nhập khẩu (3)

Làm sao để giảm chi phí nhập khẩu?

Tối ưu hóa chi phí nhập khẩu là mục tiêu của mọi doanh nghiệp. Đây không phải là việc cắt giảm chi phí một cách mù quáng, mà là việc áp dụng các chiến lược thông minh để giảm thiểu các khoản phí không cần thiết trong khi vẫn đảm bảo tuân thủ pháp luật và chất lượng chuỗi cung ứng.

Tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại

Việt Nam đang là thành viên của nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA (với Liên minh châu Âu), CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương), RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực), AFTA (khu vực ASEAN)… Đây chính là những “cửa sổ cơ hội” vàng cho các nhà nhập khẩu. Bằng cách nhập hàng từ các quốc gia thành viên và đảm bảo hàng hóa đáp ứng các quy tắc về xuất xứ, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, thường là 0%.

Để làm được điều này, bạn cần chủ động yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ tương ứng với từng hiệp định, ví dụ như Form EUR.1 cho hàng từ châu Âu, Form D cho hàng từ ASEAN, hay Form AJ cho hàng từ Nhật Bản. Sự chênh lệch về thuế suất có thể giúp bạn tiết kiệm một khoản chi phí khổng lồ.

Tối ưu chuỗi logistics

Chi phí logistics, bao gồm vận chuyển và lưu kho, chiếm một tỷ trọng không nhỏ trong tổng chi phí. Việc tối ưu hóa khâu này có thể mang lại hiệu quả đáng kể.

  • Làm việc với đối tác logistics uy tín: Một công ty giao nhận vận tải (forwarder) chuyên nghiệp như TIMEX không chỉ giúp bạn có được mức cước vận chuyển tốt nhất mà còn tư vấn các giải pháp tối ưu về lịch trình, đóng gói và xử lý thủ tục. Họ có kinh nghiệm để dự báo và xử lý các vấn đề phát sinh, tránh các chi phí lưu container, lưu bãi không đáng có tại cảng. Tham khảo thêm về dịch vụ vận chuyển quốc tế uy tín.
  • Sử dụng kho ngoại quan: Đối với các doanh nghiệp nhập hàng với số lượng lớn nhưng chưa muốn đưa toàn bộ vào thị trường ngay, kho ngoại quan là một giải pháp tuyệt vời. Hàng hóa gửi tại đây sẽ chưa phải nộp thuế nhập khẩu và VAT. Doanh nghiệp có thể xuất hàng vào nội địa từng phần theo nhu cầu kinh doanh, giúp tối ưu hóa dòng tiền và giảm áp lực tài chính.
  • Lập kế hoạch hàng hóa: Phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận mua hàng, logistics và kinh doanh để lên kế hoạch nhập hàng hợp lý, tránh tình trạng nhập hàng gấp bằng đường hàng không với chi phí đắt đỏ. Tham khảo kỹ hơn về các vận chuyển hàng khôngvận chuyển đường biển để lựa chọn phù hợp.

Những sai lầm thường gặp và cách tránh

Trong quá trình nhập khẩu, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả lớn, không chỉ làm tăng chi phí mà còn gây chậm trễ, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất kinh doanh. Nhận diện và phòng tránh những sai lầm này là kỹ năng quan trọng của mọi nhà quản lý.

Khai báo sai mã HS code

Mã HS (Harmonized System Code) là “chứng minh thư” của hàng hóa trong thương mại quốc tế. Nó quyết định trực tiếp đến chính sách mặt hàng (có cần giấy phép, kiểm tra chuyên ngành hay không) và quan trọng nhất là mức thuế suất áp dụng.

  • Sai lầm: Nhiều doanh nghiệp do thiếu kinh nghiệm hoặc cố ý gian lận đã áp sai mã HS cho sản phẩm của mình, thường là chọn mã có thuế suất thấp hơn.
  • Hậu quả: Khi bị cơ quan hải quan phát hiện, doanh nghiệp không chỉ bị truy thu đủ số thuế chênh lệch mà còn phải nộp phạt hành chính, phạt chậm nộp thuế. Lô hàng sẽ bị giữ lại để xử lý, gây phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi và làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
  • Cách tránh: Hãy đầu tư thời gian để nghiên cứu kỹ Biểu thuế xuất nhập khẩu. Nếu không chắc chắn, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến từ các chuyên gia tư vấn dịch vụ hải quan. Một sự cẩn trọng ban đầu sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối và chi phí lớn về sau.

Không kiểm tra đầy đủ quy định nhập khẩu ngành đặc thù

Mỗi ngành hàng lại có những quy định quản lý riêng biệt từ các bộ, ngành chủ quản. Việc “quên” hoặc không tìm hiểu kỹ các quy định này là một sai lầm phổ biến, đặc biệt với các doanh nghiệp mới.

  • Sai lầm: Doanh nghiệp nhập khẩu các mặt hàng như thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, dược phẩm mà không xin trước các giấy phép cần thiết như Giấy công bố sản phẩm, Giấy phép nhập khẩu, hoặc không thực hiện kiểm tra chuyên ngành theo yêu cầu.
  • Hậu quả: Lô hàng khi về đến cảng sẽ không đủ điều kiện để thông quan. Hàng sẽ bị ách tắc tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho tăng lên mỗi ngày. Trong trường hợp xấu nhất, nếu không thể bổ sung giấy phép kịp thời, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với quyết định buộc tái xuất hoặc tiêu hủy hàng hóa, gây thiệt hại nặng nề.
  • Cách tránh: Trước khi quyết định đặt hàng, hãy kiểm tra kỹ chính sách mặt hàng áp dụng cho sản phẩm của bạn. Chủ động liên hệ với các đơn vị tư vấn như TIMEX để được hướng dẫn chi tiết về các giấy phép và thủ tục cần chuẩn bị, đảm bảo mọi thứ sẵn sàng trước khi hàng về.

Lời khuyên theo nhóm doanh nghiệp

Mỗi doanh nghiệp, tùy theo quy mô và nguồn lực, sẽ có những ưu tiên và thách thức khác nhau trong việc quản lý chi phí nhập khẩu. Việc áp dụng đúng chiến lược phù hợp với mô hình của mình sẽ mang lại hiệu quả tối ưu nhất.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)

Đối với các SMEs, nguồn lực về nhân sự và tài chính thường có hạn. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách về xuất nhập khẩu có thể là một gánh nặng. Do đó, chiến lược thông minh là tập trung vào chuyên môn kinh doanh cốt lõi và tận dụng sức mạnh từ các đối tác bên ngoài.

  • Chọn đơn vị dịch vụ trọn gói: Thay vì tự mình xử lý từng công đoạn phức tạp, SMEs nên hợp tác với các công ty logistics cung cấp dịch vụ “door-to-door” (từ cửa đến cửa) hoặc dịch vụ khai thuê hải quan trọn gói. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, công sức mà còn giảm thiểu rủi ro sai sót nhờ vào kinh nghiệm của các chuyên gia. Tham khảo thêm các dịch vụ hải quan trọn góiđại lý hải quan.
  • Tối ưu tồn kho và dòng tiền: SMEs cần tính toán rất kỹ lượng hàng nhập trong mỗi lần để tránh tình trạng tồn kho quá lớn gây đọng vốn. Hãy ưu tiên các phương án như nhập hàng theo từng đợt nhỏ hoặc đàm phán với nhà cung cấp về các điều khoản thanh toán linh hoạt để giảm áp lực tài chính. Tham khảo thêm các phương thức thanh toán trong xuất nhập khẩu.

Doanh nghiệp lớn

Các doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về quy mô và sản lượng nhập khẩu. Điều này mang lại cho họ nhiều cơ hội để đàm phán và tối ưu hóa chi phí ở cấp độ chiến lược.

  • Đàm phán hợp đồng vận chuyển và bảo hiểm riêng: Với khối lượng hàng hóa lớn và ổn định, doanh nghiệp có thể đàm phán trực tiếp với các hãng tàu, hãng hàng không hoặc các công ty bảo hiểm để có được mức giá và điều khoản ưu đãi riêng. Ký kết các hợp đồng dài hạn thường mang lại chi phí tốt hơn nhiều so với việc đặt dịch vụ cho từng lô hàng riêng lẻ.
  • Đầu tư vào hệ thống quản trị: Việc ứng dụng công nghệ là yếu tố sống còn. Các doanh nghiệp lớn nên đầu tư vào các hệ thống quản trị chuyên biệt như ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) hay WMS (Hệ thống quản lý kho hàng). Các hệ thống này giúp tự động hóa quy trình, theo dõi chi phí theo thời gian thực, phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định nhập hàng một cách chính xác và hiệu quả.

Kết luận

Qua những phân tích chi tiết, có thể thấy chi phí nhập khẩu không đơn thuần là tiền thuế hay cước vận chuyển, mà là một tổng thể phức tạp của nhiều yếu tố: từ vận hành logistics, thủ tục hải quan, giấy tờ pháp lý cho đến thời gian và rủi ro. Nếu không có một cái nhìn toàn diện và một kế hoạch kiểm soát chặt chẽ, doanh nghiệp rất dễ bị động trước các chi phí phát sinh, dẫn đến thua lỗ và giảm sức cạnh tranh.

Để chinh phục bài toán chi phí này, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược rõ ràng ngay từ giai đoạn tìm kiếm và đặt hàng. Hãy chủ động lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra kỹ lưỡng các quy định pháp lý liên quan đến sản phẩm, và đặc biệt là hợp tác cùng một đơn vị logistics chuyên nghiệp, am hiểu thị trường. Một đối tác tin cậy sẽ không chỉ giúp bạn vận chuyển hàng hóa, mà còn là người đồng hành tư vấn những giải pháp tối ưu nhất cho chuỗi cung ứng của bạn.

Bạn có thắc mắc về chi phí nhập khẩu cho lô hàng sắp tới của mình? Với hơn 18 năm kinh nghiệm, TIMEX luôn sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp bạn từ A-Z. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng một quy trình nhập khẩu hiệu quả, tiết kiệm nhất

Tags:
  • Chưa có thẻ Tag nào
Chia sẻ:

Tin tức

Bài viết liên quan khác

03/10/2025

Đăng bởi: admin

Bạn có biết rằng doanh nghiệp có thể tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm nhờ vào các chính sách...

01/10/2025

Đăng bởi: admin

Bạn có biết chỉ một thiếu sót nhỏ trong bộ chứng từ logistics có thể khiến lô hàng của bạn...

03/10/2025

Đăng bởi: admin

Bạn có biết? Chỉ một vài giờ mất kiểm soát nhiệt độ cũng có thể khiến toàn bộ lô hàng...

Liên hệ TIMEX để được tư vấn ngay hôm nay !